ăn bĩnh

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không trả tiền khi thua trong trò chơi: "ăn bĩnh" chỉ hành vi của người chơi không chịu thanh toán khoản thua cược sau khi kết thúc ván bài hoặc trò chơi may rủi. Đây hành vi thiếu trung thực, thường bị coi xấu trong giới cờ bạc.
    • Nghĩa bóng, thông tục: Trong một số ngữ cảnh, "ăn bĩnh" còn được dùng để chỉ việc lợi dụng, chiếm đoạt của người khác không trả lại, hoặc không chịu trách nhiệm về hành vi của mình.
dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (trong cờ bạc):

    • Hắn ta thường xuyên ăn bĩnh mỗi khi thua bài. (Hắn ta không chịu trả tiền thua cược sau mỗi ván bài.)
    • Trong giới cờ bạc, ăn bĩnh hành vi bị khinh miệt. (Không trả tiền thua cược bị coi thiếu đạo đức trong cộng đồng chơi bài.)
  • Nghĩa bóng (thông tục):

    • Anh ấy vay tiền rồi ăn bĩnh, không thèm trả. (Anh ấy mượn tiền nhưng không ý định trả lại.)
    • Đừng có ăn bĩnh như vậy, phải trách nhiệm với lời nói của mình. (Đừng lợi dụng trốn tránh trách nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ăn bĩnh" trong văn nói: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang sắc thái chỉ trích hoặc cảnh báo.

    • Nếu cứ ăn bĩnh hoài, sẽ không ai chơi với anh nữa. (Hành vi không trả tiền thua cược sẽ làm mất uy tín trong nhóm bạn.)
  • "ăn bĩnh" kết hợp với "chơi bài": Cụm từ đặc trưng trong ngữ cảnh cờ bạc.

    • Chơi bài ăn bĩnh mất hết danh dự. (Không trả tiền thua cược khi chơi bài hành vi đáng xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bĩnh (danh từ, cổ hoặc phương ngữ): có thể biến âm của "bình" (bình thường, ổn định) hoặc từ lóng chỉ sự không trả tiền.

    • cứ làm bĩnh hoài. ( cứ trốn tránh trách nhiệm.)
  • (động từ): trốn nợ, không trả tiềnđồng nghĩa thông dụng hơn với "ăn bĩnh".

    • Hắn tiền cược của tôi. (Hắn không trả tiền thua cược cho tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • nợ: không trả tiền đã vay hoặc thua cược.
  • Quỵt: không trả tiền khi đến hạn, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
  • Lật kèo: thay đổi thỏa thuận, không thực hiện cam kết (thường trong cược).
Thành ngữ liên quan
  • Ăn bĩnh như vịt nghe sấm: châm biếm việc ai đó giả vờ không nghe thấy để trốn tránh trả tiền.
    • Anh ta cứ ăn bĩnh như vịt nghe sấm mỗi khi nhắc đến nợ nần. (Anh ta giả vờ không biết để không phải trả nợ.)